dị phát sinh
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học, Giải phẫu học):
- Dị phát sinh là hiện tượng biến đổi hoặc phát triển khác thường, không theo quy luật tự nhiên thông thường, thường xuất hiện trong các quá trình sinh trưởng hoặc tái tạo.
- Heterogenesis (tiếng Anh): quá trình sinh sản hoặc phát triển có sự thay đổi về hình thái hoặc chức năng so với thế hệ trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dị phát sinh là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu về sự tiến hóa và biến dị. (Dị phát sinh liên quan đến các biến đổi bất thường trong sinh học.)
- Hiện tượng dị phát sinh có thể quan sát được ở một số loài thực vật khi môi trường thay đổi đột ngột. (Sự phát triển khác thường xảy ra do tác động môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dị phát sinh mô": sự phát triển bất thường của các mô trong cơ thể, thường gặp trong y học.
- Bác sĩ giải thích về hiện tượng dị phát sinh mô ở bệnh nhân. (Bác sĩ nói về sự phát triển mô không bình thường.)
"dị phát sinh di truyền": biến đổi gen gây ra sự phát triển khác thường.
- Nghiên cứu về dị phát sinh di truyền giúp hiểu rõ hơn về các bệnh lý hiếm gặp. (Nghiên cứu biến đổi gen dẫn đến phát triển bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
Phát sinh (động từ): bắt đầu xuất hiện, hình thành.
- Sự sống phát sinh từ đại dương. (Sự sống bắt đầu từ biển cả.)
Đồng phát sinh (danh từ): hiện tượng phát triển cùng nhau, theo cùng một quy luật — trái nghĩa với dị phát sinh.
- Đồng phát sinh các cơ quan trong phôi thai. (Các cơ quan phát triển đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Heterogenesis (thuật ngữ chuyên ngành, mượn từ tiếng Anh).
- Xenogenesis (thuật ngữ khác, chỉ sự phát sinh khác loài).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến, do là thuật ngữ chuyên ngành.)